tất thảy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ:
- Toàn bộ, hết thảy, không trừ một ai hoặc một cái gì: Dùng để chỉ toàn thể số lượng người, sự vật, sự việc đang được nói đến.
- Mọi thứ, mọi người: Cách nói nhấn mạnh sự bao quát, đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ:
- Tất thảy mọi người đều đồng ý với phương án đó. (Mọi người, không ai là không đồng ý với phương án đó.)
- Cô ấy đã dành tất thảy tình yêu thương cho các con. (Cô ấy đã dành trọn vẹn, toàn bộ tình yêu thương cho các con.)
- Tất thảy tài sản đều bị thiêu rụi trong trận hỏa hoạn. (Toàn bộ tài sản, không còn thứ gì sót lại, đều bị thiêu rụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tất thảy" thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc trong các bài phát biểu để tạo sự nhấn mạnh về tính toàn thể, bao quát. Trong văn nói hàng ngày, từ "tất cả" phổ biến hơn.
- Tất thảy những gì anh nói đều là sự thật. (Nhấn mạnh rằng mọi lời nói, không có ngoại lệ, đều là sự thật.)
- Có thể đứng ở đầu câu để làm chủ ngữ hoặc đứng sau động từ để làm bổ ngữ.
- Tất thảy đã sẵn sàng. (Chủ ngữ)
- Chúng tôi tin tưởng tất thảy. (Bổ ngữ)
Biến thể và từ gần giống
- Tất cả (đt.): Từ đồng nghĩa và phổ biến nhất, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh từ trang trọng đến thông tục.
- Toàn bộ (dt.): Nhấn mạnh tính chỉnh thể, nguyên vẹn của một tập hợp.
- Hết thảy (đt.): Cách nói có sắc thái cổ xưa hoặc văn chương hơn, đồng nghĩa với "tất thảy".
Từ đồng nghĩa
- Toàn thể: Toàn bộ, tất cả mọi thành phần.
- Mọi: Dùng trước danh từ để chỉ toàn bộ (ví dụ: mọi người, mọi thứ).
- Hết: (trong một số ngữ cảnh) Chỉ sự không còn sót lại.
Thành ngữ liên quan
- Tất cả mọi người: Cụm từ nhấn mạnh phổ biến, đồng nghĩa với "tất thảy mọi người" nhưng thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
- Tất cả mọi người đều phải tuân thủ luật lệ.
- Nh. Tất cả.